Mối quan hệ giữa tổng cuộn dây và cuộn dây hoạt động có thể được hiểu rõ hơn bằng một sơ đồ. Đây là một minh họa đơn giản:
- Tổng số cuộn dây (N₁)– Đề cập đến tất cả các cuộn dây từ đầu này sang đầu kia của lò xo, bao gồm cả cuộn dây hỗ trợ và cuộn dây hoạt động. Trong ví dụ này, tổng số cuộn dây là 11.
- Cuộn dây hỗ trợ (n₂)- Các cuộn dây ở mỗi đầu được sử dụng để ngồi hoặc lắp, thường không tham gia vào độ võng đàn hồi. Số lượng cuộn dây hỗ trợ thường là 1,5, 2 hoặc 2,5 cuộn dây mỗi đầu. Trong ví dụ này, có 3 cuộn dây hỗ trợ ở mỗi đầu, tổng cộng là 6 cuộn dây.
- Cuộn dây hoạt động (n)– Các cuộn dây thực sự góp phần vào sự biến dạng đàn hồi của lò xo, tức là các cuộn dây có bước đồng đều. Số cuộn dây hoạt động bằng tổng số cuộn dây trừ đi các cuộn dây hỗ trợ. Trong ví dụ này, cuộn dây hoạt động = 11 - 6 = 5.
- Tổng số cuộn dây (N₁):11 cuộn dây (tất cả các cuộn dây)
- Cuộn dây hỗ trợ (n₂):6 cuộn dây (3 ở mỗi đầu)
- Cuộn dây hoạt động (n):5 cuộn dây (tham gia vào độ võng đàn hồi)
Trong thực tế, sơ đồ lò xo có thể chi tiết hơn, nhưng nguyên tắc cơ bản vẫn giữ nguyên.